Phần mềm đặt hàng riêng không chịu thuế GTGT, nhưng những dịch vụ bán kèm quanh nó thì có — và đây là chỗ hợp đồng hay ghi gộp.
Với doanh nghiệp đặt viết một phần mềm quản lý riêng, câu hỏi lập trình phần mềm có chịu thuế GTGT không có đáp án rõ ràng hơn trường hợp website: phần viết phần mềm không chịu thuế. Vướng mắc nằm ở những thứ bán kèm quanh nó.
Căn cứ pháp lý
- Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15 (hiệu lực 01/7/2025), khoản 21 Điều 5: sản phẩm phần mềm và dịch vụ phần mềm thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
- Nghị định 181/2025/NĐ-CP, khoản 13 Điều 4 — hướng dẫn nhóm này.
- Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15 và Nghị định 353/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026) — định nghĩa sản phẩm phần mềm và sản xuất phần mềm.
Theo Nghị định 353/2025/NĐ-CP, sản phẩm phần mềm là tập hợp hướng dẫn, lệnh, dữ liệu số được thiết kế để điều khiển thiết bị công nghệ số thực hiện chức năng nhất định — gồm phần mềm hệ thống, phần mềm ứng dụng, phần mềm tiện ích, phần mềm công cụ, phần mềm nền tảng số. Phần mềm quản lý đặt hàng riêng nằm trong nhóm phần mềm ứng dụng.
Phần nào trong hợp đồng vẫn chịu thuế
Những hạng mục sau thường được bán kèm nhưng không phải sản xuất phần mềm:
- Tư vấn triển khai bán tách rời như một dịch vụ độc lập.
- Đào tạo người dùng thành một dòng riêng trong hợp đồng.
- Hỗ trợ kỹ thuật tách khỏi việc sửa phần mềm.
- Cho thuê nhân sự công nghệ thông tin — bên mua trả tiền theo người theo tháng, không mua một sản phẩm bàn giao được.
- Máy chủ, hạ tầng, phần cứng.
Ranh giới nằm ở câu hỏi: bên bán giao một sản phẩm phần mềm, hay giao công sức con người theo thời gian? Cùng một nhóm lập trình viên, cùng một khối lượng việc, nhưng hai cách ký hợp đồng cho hai cách áp thuế khác nhau.
Thuê nhân sự và khoán sản phẩm: khác nhau chỗ nào
| Tiêu chí | Khoán sản phẩm | Thuê nhân sự |
|---|---|---|
| Thứ bàn giao | Phần mềm chạy được, có nghiệm thu | Số giờ hoặc số người/tháng |
| Căn cứ thanh toán | Theo giai đoạn nghiệm thu | Theo thời gian làm việc |
| Ai chịu rủi ro tiến độ | Bên bán | Bên mua |
| Bản chất thuế | Sản phẩm phần mềm | Dịch vụ cung ứng lao động |
Hợp đồng ghi "thuê 3 lập trình viên trong 6 tháng" rất khó chứng minh là sản phẩm phần mềm, dù kết quả cuối cùng đúng là một phần mềm. Muốn áp đúng nhóm không chịu thuế thì hợp đồng phải mô tả sản phẩm bàn giao và có biên bản nghiệm thu theo giai đoạn.
Phần mềm mua sẵn, thuê theo tháng và đặt hàng riêng
Ba cách mua phần mềm phổ biến hiện nay không giống nhau về bản chất:
- Đặt hàng riêng — bên bán phân tích nghiệp vụ, thiết kế, lập trình và bàn giao một sản phẩm dùng riêng cho doanh nghiệp. Đây là trường hợp rõ ràng nhất của sản phẩm phần mềm.
- Mua giấy phép sử dụng phần mềm đóng gói — sản phẩm có sẵn, bên mua nhận quyền sử dụng. Vẫn là sản phẩm phần mềm, nhưng chứng từ đi kèm khác: hợp đồng cấp quyền sử dụng thay cho biên bản nghiệm thu theo giai đoạn.
- Thuê phần mềm theo tháng trên nền tảng của bên bán — bên mua không nhận sản phẩm nào, chỉ trả tiền để được dùng dịch vụ chạy trên hạ tầng của người khác. Bản chất gần với thuê dịch vụ hơn là mua phần mềm, nên cần đối chiếu riêng chứ đừng suy từ trường hợp đặt hàng.
Ba cách này hay bị gọi chung là "mua phần mềm" trong nội bộ doanh nghiệp, và sự mơ hồ đó đi thẳng vào hợp đồng. Xác định đang ở nhóm nào trước khi bàn tới thuế suất.
Chuyện thường gặp: hợp đồng gộp cả phần cứng
Dự án triển khai hệ thống quản lý cho nhà máy hay chuỗi cửa hàng thường gồm cả máy chủ, máy quét mã vạch, máy in tem. Phần thiết bị là hàng hoá thông thường, chịu thuế theo thuế suất phổ thông; phần phần mềm là nhóm không chịu thuế.
Gộp tất cả thành một dòng "hệ thống quản lý kho" rồi áp một thuế suất là sai ở một trong hai phía — và với dự án vài trăm triệu thì khoản chênh không nhỏ. Tách ngay từ bảng chào giá, vì bảng chào giá thường là thứ được dùng làm phụ lục hợp đồng.
Còn thuế thu nhập doanh nghiệp thì sao
Đây là câu hỏi hay đi kèm nhưng thuộc sắc thuế khác. Hoạt động sản xuất phần mềm thuộc diện được hưởng ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp theo pháp luật về thuế TNDN và pháp luật về công nghiệp công nghệ số, với điều kiện doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu về quy trình sản xuất phần mềm và hồ sơ chứng minh.
Hai điểm cần nhớ: ưu đãi này không tự động có chỉ vì công ty đăng ký ngành nghề phần mềm, và hồ sơ chứng minh quy trình là thứ phải làm trong lúc triển khai dự án, không phải dựng lại khi quyết toán. Với dự án lớn, hỏi tư vấn thuế ngay từ giai đoạn ký hợp đồng.
Hồ sơ tối thiểu nên có
- Hợp đồng mô tả phạm vi: phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử, bàn giao.
- Tài liệu đặc tả yêu cầu và tài liệu thiết kế.
- Biên bản nghiệm thu từng giai đoạn.
- Biên bản bàn giao sản phẩm, kèm mã nguồn nếu hợp đồng có điều khoản chuyển giao.
- Hoá đơn tách dòng giữa phần phần mềm và phần dịch vụ đi kèm.
Liên quan
Trường hợp sản phẩm là website thay vì phần mềm quản lý, xem thiết kế website có chịu thuế GTGT không. Phần bảo trì sau bàn giao, xem bảo trì website có chịu thuế GTGT không. Cách AIVATECH nhận dự án phần mềm theo nghiệp vụ riêng, xem dịch vụ lập trình phần mềm.
Bài viết cập nhật tháng 9/2026, là thông tin tham khảo theo các văn bản hiện hành và không thay thế ý kiến của kế toán trưởng, đơn vị tư vấn thuế hoặc cơ quan thuế quản lý trực tiếp.